luỹ cọc

luỹ cọc

Các nhà khảo cổ phát hiện dấu tích của một luỹ cọc cổ gần sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng rào chắn bằng cọc gỗ hoặc tre: "luỹ cọc" chỉ một cấu trúc phòng thủ hoặc rào chắn được tạo thành từ nhiều cọc (thường gỗ, tre) cắm thẳng đứng, cạnh nhau, tạo thành một bức tường vững chắc. Đây một công trình quân sự thô sơ nhưng hiệu quả trong lịch sử.
    • Công sự phòng thủ: Trong ngữ cảnh quân sự cổ điển, "luỹ cọc" một loại palanque (theo tiếng Pháp), dùng để bảo vệ doanh trại, làng mạc hoặc vị trí chiến lược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quân đội dựng luỹ cọc để chặn đường tiến của kẻ thù. (Quân đội xây dựng hàng rào cọc để ngăn chặn sự tiến công của đối phương.)
    • Luỹ cọc bao quanh làng giúp dân chúng chống lại các cuộc đột kích. (Hàng rào cọc vòng quanh làng giúp người dân chống lại các cuộc tấn công bất ngờ.)
    • Trong chiến tranh, luỹ cọc thường được dùng làm công sự tạm thời. (Trong thời kỳ chiến tranh, hàng rào cọc thường được sử dụng như một công sự phòng thủ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "luỹ cọc tre": Cụ thể chỉ loại luỹ cọc làm từ tre, phổ biếncác vùng nông thôn Việt Nam.

    • Luỹ cọc tre dày đặc khiến quân thù không thể vượt qua. (Hàng rào tre dày đặc khiến quân địch không thể vượt qua được.)
  • "dựng luỹ cọc": Hành động xây dựng hoặc dựng lên một hàng rào cọc.

    • Các chiến sĩ dựng luỹ cọc trong đêm để bảo vệ đồn. (Các binh sĩ xây dựng hàng rào cọc trong đêm để bảo vệ đồn trại.)
  • "phá luỹ cọc": Hành động phá hủy hàng rào cọc của đối phương.

    • Địch cố gắng phá luỹ cọc bằng búa rìu. (Kẻ thù cố gắng phá hủy hàng rào cọc bằng búa rìu.)
Biến thể từ gần giống
  • Luỹ (danh từ): hàng rào, công sự phòng thủ nói chung.

    • Luỹ tre xanh bao bọc xóm làng. (Hàng rào tre xanh bao quanh xóm làng.)
  • Cọc (danh từ): thanh gỗ hoặc tre dài, nhọn, cắm xuống đất.

    • Cọc gỗ được đóng chặt xuống đất để làm hàng rào. (Cọc gỗ được đóng chặt xuống đất để tạo thành hàng rào.)
  • Luỹ đất: công sự phòng thủ bằng đất, khác với "luỹ cọc" làm bằng gỗ hoặc tre.

    • Luỹ đất cao ngăn nước lũ tràn vào. (Bờ đất cao ngăn nước lũ tràn vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Hàng rào cọc: cấu trúc tương tự, nhấn mạnh vào chức năng rào chắn.

    • Hàng rào cọc bảo vệ khu vườn khỏi thú dữ. (Hàng rào cọc bảo vệ khu vườn khỏi động vật hoang dã.)
  • Phòng tuyến cọc: một tuyến phòng thủ làm từ cọc.

    • Phòng tuyến cọc được xây dựng dọc theo bờ sông. (Tuyến phòng thủ cọc được xây dựng dọc theo bờ sông.)
Thành ngữ liên quan
  • Luỹ cọc vững chãi: chỉ một công trình phòng thủ kiên cố, khó bị phá vỡ.

    • Luỹ cọc vững chãi khiến quân địch phải bỏ cuộc. (Hàng rào cọc kiên cố khiến quân địch phải từ bỏ ý định tấn công.)
  • Dựng luỹ cọc chống giặc: hành động chuẩn bị phòng thủ trước kẻ thù.

    • Cả làng dựng luỹ cọc chống giặc suốt đêm. (Cả làng xây dựng hàng rào cọc chống giặc suốt đêm.)